情人
じょうじんjoujin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người tình; nhân tình
EN lover; sweetheart; mistress
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じょうじんjoujin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người tình; nhân tình
EN lover; sweetheart; mistress
Chưa có câu ví dụ cho từ này.