行きがけ
いきがけikigake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ bổ nghĩa với の
trên đường đi; trong lúc đang đi
EN one's way; one's route
Ghi chú: thường dùng như một trạng từ như 行きがけに
Xem thêm: 来掛け
