マイウェイ
マイウェイmaiwei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con đường riêng
EN one's (own) way
Từ tiếng Anh
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

マイウェイmaiwei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con đường riêng
EN one's (own) way
Từ tiếng Anh
Chưa có câu ví dụ cho từ này.