客語
きゃくごkyakugo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vị ngữ
EN predicate
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きゃくごkyakugo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vị ngữ
EN predicate
Chưa có câu ví dụ cho từ này.