胸糞
むなくそmunakuso
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cảm giác; tâm trạng
EN feeling; mood
Ghi chú: sắc thái tiêu cực; thường dùng dưới dạng ~(が)悪い
Xem thêm: 胸糞悪い
tính từ đuôi -nadanh từ
ghê tởm; cực kỳ khó chịu
EN disgusting; sickening; revolting
