浴客
よっきゃくyokkyaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khách tắm; khách nghỉ dưỡng suối nước nóng
EN bather; (hot springs resort) guest

よっきゃくyokkyaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khách tắm; khách nghỉ dưỡng suối nước nóng
EN bather; (hot springs resort) guest