つかみ取り
つかみどりtsukamidori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
vơ lấy; lấy bằng một nắm
EN grabbing a handful (of); grabbing as much as one can in one handful
bắt lấy bằng tay
EN catching with one's hands
