つかみ所
つかみどころtsukamidokoro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chỗ bám; điểm tựa
EN hold; grip
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

つかみどころtsukamidokoro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chỗ bám; điểm tựa
EN hold; grip
Chưa có câu ví dụ cho từ này.