追徴金
ついちょうきんtsuichoukin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khoản thu bổ sung; tiền phạt bổ sung
EN additional collection; additional imposition; surcharge; forfeit; penalty
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
