立つ瀬
たつせtatsuse
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vị thế; danh dự; thể diện
EN one's position; one's face; one's honour; one's reputation
Ghi chú: thường dùng dưới dạng 〜がない
Xem thêm: 立つ瀬がない
