Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

車(くるま)止(ど)め

くるまどめkurumadome

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    thanh chặn bánh xe; gờ chặn xe

    EN wheel stop; parking block; parking curb

  2. thanh chặn tàu hỏa

    EN buffer stop; bumper; bumping post; stopblock

    đường sắt

  3. cục chèn bánh xe

    EN (wheel) chock

    坂(さか)道(みち)ではタイヤに車(くるま)止(ど)めをかける。

    • Chèn chặn bánh xe khi ở trên dốc.

    Từ:坂(さか)道(みち)タイヤ車(くるま)止(ど)めかける

    Đã xác minh
  4. cọc tiêu; rào chắn xe

    EN bollard (for preventing vehicle access); barrier

    公(こう)園(えん)の入(い)り口(くち)に車(くるま)止(ど)めがある。

    • Có thanh chắn ở lối vào công viên.

    Từ:公(こう)園(えん)入(い)り口(ぐち)車(くるま)止(ど)め

    Đã xác minh

Câu ví dụ 4

公(こう)園(えん)の入(い)り口(くち)に車(くるま)止(ど)めがある。

  • Có thanh chắn ở lối vào công viên.

Từ:公(こう)園(えん)入(い)り口(ぐち)車(くるま)止(ど)め

Ví dụ của biên tập

列(れっ)車(しゃ)が車(くるま)止(ど)めの手(て)前(まえ)で止(と)まった。

  • Tàu hỏa đã dừng lại ngay trước thanh chặn đường ray.

Từ:列(れっ)車(しゃ)車(くるま)止(ど)め手(て)前(まえ)止(と)まる

Ví dụ của biên tập

坂(さか)道(みち)ではタイヤに車(くるま)止(ど)めをかける。

  • Chèn chặn bánh xe khi ở trên dốc.

Từ:坂(さか)道(みち)タイヤ車(くるま)止(ど)めかける

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục