駐支
ちゅうしchuushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
cư trú tại Trung Quốc
EN resident in China
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちゅうしchuushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
cư trú tại Trung Quốc
EN resident in China
Chưa có câu ví dụ cho từ này.