浮薄
ふはくfuhaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
nông cạn; phù phiếm; không kiên định
EN frivolous; fickle; insincere; caprice; cold-heartedness

ふはくfuhaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
nông cạn; phù phiếm; không kiên định
EN frivolous; fickle; insincere; caprice; cold-heartedness