凛冽
りんれつrinretsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -natính từ -tarutrạng từ đi với と
lạnh giá; dữ dội; sắc bén
EN biting (cold); severe; intense; piercing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
