貸し切り
かしきりkashikiri
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
đặt trọn gói; thuê trọn gói
EN reserving (for exclusive use); (full) booking; chartering; block reservation

かしきりkashikiri
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
đặt trọn gói; thuê trọn gói
EN reserving (for exclusive use); (full) booking; chartering; block reservation