奉る
たてまつるtatematsuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
dâng; cúng
EN to offer; to present
thờ phụng; tôn thờ
EN to set someone up in a high position; to revere at a distance
trợ động từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
làm một cách cung kính
EN to do respectfully
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
