永存
えいそんeison
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự vĩnh cửu; sự trường tồn
EN durability; permanence; perpetuity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
