馘首
かくしゅkakushu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự sa thải; sự bãi nhiệm
EN dismissal; discharge
danh từ
sự chém đầu
EN beheading; decapitation
Ghi chú: nghĩa gốc
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
