例証
れいしょうreishou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự minh chứng; sự minh họa; ví dụ
EN exemplification; illustration; example

れいしょうreishou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự minh chứng; sự minh họa; ví dụ
EN exemplification; illustration; example