略取
りゃくしゅryakushu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự cướp bóc; sự chiếm đoạt
EN capture; looting; plundering
sự bắt cóc
EN abduction (using violence or threats); kidnapping
