理事長
りじちょうrijichou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

りじちょうrijichou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ tịch hội đồng quản trị; giám đốc điều hành
EN board chairman; managing director; chief director