ぼけ
ぼけboke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu có chứa từ này 29
まだ寝ぼけてるの?
- Bạn vẫn còn đang ngái ngủ à?

ぼけboke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
まだ寝ぼけてるの?