猛者
もさmosa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người dũng mãnh; kẻ thiện chiến
EN tough guy; wild one; fearless fighter; stalwart
chuyên gia; người lão luyện
EN veteran (in a particular field); expert; old hand
người táo bạo; kẻ liều lĩnh
EN person of surprising audacity; someone with a lot of nerve; brazen individual
kẻ móc túi
EN (crime of) pickpocketing
Ghi chú: thuật ngữ cảnh sát; thường được viết là モサ
điều tra viên chuyên án móc túi
EN investigator specialized on pickpocketing; unit specialized on pickpockets
Ghi chú: thuật ngữ cảnh sát; thường được viết là モサ
