Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

未(み)明(めい)

みめいmimei

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từtrạng từ

    rạng đông; lúc tờ mờ sáng

    EN early dawn; grey of morning; gray of morning

    Ghi chú: thường từ nửa đêm đến 3 giờ sáng

    Xem thêm: 明(あ)け方(がた)

Câu ví dụ 1

インド東(とう)部(ぶ)で19日(にち)未(み)明(めい)、特(とっ)急(きゅう)列(れっ)車(しゃ)が駅(えき)で停(てい)車(しゃ)していた別(べつ)の列(れっ)車(しゃ)に追(つい)突(とつ)し、これまでに49人(にん)が死(し)亡(ぼう)しました。

  • Vào rạng sáng ngày 19 tại miền đông Ấn Độ, một đoàn tàu tốc hành đã đâm vào một đoàn tàu khác đang dừng tại ga, khiến 49 người đã tử vong cho đến nay.

Đăng nhập để tiếp tục