勃起
ぼっきbokki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự trào dâng cảm xúc
EN welling up (of an emotion)

ぼっきbokki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự cương cứng
EN erection (of the penis); becoming erect; stiffening
sự trào dâng cảm xúc
EN welling up (of an emotion)