別時
べつじbetsuji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lúc khác; thời điểm chia ly
EN another time; time of separation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

べつじbetsuji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lúc khác; thời điểm chia ly
EN another time; time of separation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.