別事
べつじbetsuji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc khác; chuyện khác; tai họa
EN another affair; mishap
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

べつじbetsuji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc khác; chuyện khác; tai họa
EN another affair; mishap
Chưa có câu ví dụ cho từ này.