不摂生
ふせっせいfusessei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
lối sống không điều độ; không giữ gìn sức khỏe
EN neglect of one's health; unhealthy living; intemperance
Từ trái nghĩa: 摂生
