必要は発明の母
ひつようははつめいのははhitsuyouhahatsumeinohaha
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
cái khó ló cái khôn
EN necessity is the mother of invention
Câu ví dụ 6
必要は発明の母。
- Nhu cầu là mẹ của phát minh.
Từ:必要は発明の母
Khớp tự động