疲らす
つからすtsukarasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
làm mệt; làm kiệt sức
EN to tire; to weary; to exhaust; to fatigue
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
