輩
ばらbara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm hậu tố
nhóm; lũ; bọn
EN suffixed to words indicating a class of people to create a plural (esp. in impolite contexts)

ばらbara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm hậu tố
nhóm; lũ; bọn
EN suffixed to words indicating a class of people to create a plural (esp. in impolite contexts)