破算
はさんhasan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc hủy bỏ kế hoạch; sự từ bỏ kế hoạch
EN starting afresh; going back to square one; abandoning (e.g. a plan); calling off
Xem thêm: ご破算
