特訓
とっくんtokkun
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
huấn luyện đặc biệt; huấn luyện cường độ cao
EN special training; intensive training; crash course

とっくんtokkun
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
huấn luyện đặc biệt; huấn luyện cường độ cao
EN special training; intensive training; crash course