直往邁進
ちょくおうまいしんchokuoumaishin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ちょくおうまいしんchokuoumaishin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
quyết tâm tiến về phía trước; dũng mãnh tiến lên
EN push boldly forward