尊兄
そんけいsonkei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
anh trai kính mến; ngài
EN elder brother; elderly person
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そんけいsonkei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
anh trai kính mến; ngài
EN elder brother; elderly person
Chưa có câu ví dụ cho từ này.