測度
そくどsokudo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ đo; số đo
EN measure
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そくどsokudo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ đo; số đo
EN measure
Chưa có câu ví dụ cho từ này.