専業
せんぎょうsengyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyên nghiệp; nghề chính; độc quyền
EN special occupation; principal occupation; specialty; monopoly

せんぎょうsengyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyên nghiệp; nghề chính; độc quyền
EN special occupation; principal occupation; specialty; monopoly