賎業
せんぎょうsengyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghề nghiệp thấp kém; nghề hèn hạ
EN low or mean occupation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんぎょうsengyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghề nghiệp thấp kém; nghề hèn hạ
EN low or mean occupation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.