凄む
すごむsugomu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
đe dọa; hăm dọa
EN to threaten; to intimidate; to be threatening

すごむsugomu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
đe dọa; hăm dọa
EN to threaten; to intimidate; to be threatening