人騒がせ
ひとさわがせhitosawagase
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
người gây rắc rối; kẻ gây náo loạn; báo động giả
EN person that annoys or causes trouble; false alarm

ひとさわがせhitosawagase
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
người gây rắc rối; kẻ gây náo loạn; báo động giả
EN person that annoys or causes trouble; false alarm