人権侵害
じんけんしんがいjinkenshingai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vi phạm nhân quyền
EN human rights violation

じんけんしんがいjinkenshingai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vi phạm nhân quyền
EN human rights violation