身から出た錆
みからでたさびmikaradetasabi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
tự làm tự chịu; quả báo từ chính hành động của mình
EN paying for one's mistakes; getting one's just deserts; suffering the consequences (of one's own actions); reaping what you sow; making a rod for one's own back
