真向き
まむきmamuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
chăm chú; hết lòng; thẳng hướng
EN earnest; singlehanded; face to face; straight ahead; just in front of
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
