寝言を言う
ねごとをいうnegotooiu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
nói mớ
EN to talk in one's sleep

ねごとをいうnegotooiu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
nói mớ
EN to talk in one's sleep
よく寝言を言います。
Từ:寝言を言う
Khớp tự độngトムさんは寝言を言いました。
Từ:寝言を言う
Khớp tự động