Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

寝(ね)言(ごと)を言(い)う

ねごとをいうnegotooiu

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)

    nói mớ

    EN to talk in one's sleep

Câu ví dụ 6

あなたゆうべ寝(ね)言(ごと)を言(い)っていたわよ。

  • Tối qua anh nói mớ đấy.

Từ:あなた昨夜(ゆうべ)寝(ね)言(ごと)を言(い)うわよ

Đã xác minh

よく寝(ね)言(ごと)を言(い)います。

  • Hay nói mớ lắm.

Từ:寝(ね)言(ごと)を言(い)う

Khớp tự động

僕(ぼく)は頻(ひん)繁(ぱん)に寝(ね)言(ごと)を言(い)う。

  • Tôi thường xuyên nói mớ.

Từ:僕(ぼく)頻(ひん)繁(ぱん)寝(ね)言(ごと)を言(い)う

Khớp tự động

あなたは寝(ね)言(ごと)を言(い)います。

  • Bạn nói mớ.

Từ:あなた寝(ね)言(ごと)を言(い)う

Khớp tự động

トムさんは寝(ね)言(ごと)を言(い)いました。

  • Tom đã nói mớ.

Từ:寝(ね)言(ごと)を言(い)う

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục