伸縮自在
しんしゅくじざいshinshukujizai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
có thể co giãn; có thể kéo dài hoặc thu ngắn
EN elastic; flexible; telescoping; expandable; retractable; extensible
