賞玩
しょうがんshougan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
thưởng ngoạn; thưởng thức
EN appreciation; admiration; enjoyment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
