小細工
こざいくkozaiku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự chế tác tỉ mỉ; chi tiết tinh xảo
EN intricate workmanship; delicate handiwork

こざいくkozaiku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.