諸説紛々
しょせつふんぷんshosetsufunpun
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ -tarutrạng từ đi với と
nhiều thuyết trái chiều; nhiều ý kiến khác nhau
EN divergent opinions abound; opinion is divided; there are many rumors afloat
