庶民的
しょみんてきshominteki
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
bình dân; bình dị; phổ thông
EN popular; folksy; plebeian; ordinary; unpretentious

しょみんてきshominteki
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
bình dân; bình dị; phổ thông
EN popular; folksy; plebeian; ordinary; unpretentious