Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

初(しょ)出(しゅつ)

しょしゅつshoshutsu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    lần xuất hiện đầu tiên

    EN first appearance

Câu ví dụ 1

初(はつ)出(しゅつ)演(えん)の映(えい)画(が)で一(いち)躍(やく)スターの仲(なか)間(ま)入(い)りを果(は)たした彼(かの)女(じょ)だったが、テレビのバラエティではアドリブの利(き)かなさが目(め)についた。

  • Dù đã trở thành ngôi sao chỉ sau bộ phim đầu tay, nhưng sự thiếu linh hoạt trong việc ứng biến của cô ấy lại lộ rõ trong các chương trình giải trí trên truyền hình.

Đăng nhập để tiếp tục